|

Máy cắt không khí (ACB Air Circuit Breaker) của Siemens. Được chế tạo tiêu chuẩn, nhiều phụ kiện, đáp ứng yêu cầu chất lượng cho công trình.
ACB (AIR CIRCUIT BREAKER) - FIXED TYPE (cố định) - SIEMENS
MÁY CẮT KHÔNG KHÍ SENTRON WL, LOẠI 3 CỰC, 4 CỰC
Thế hệ mới của máy cắt không khí SENTRON WL:
- Mở rộng phạm vi dòng làm việc với mô đun chuyển đổi Iđm
- Chức năng đóng ngắt bảo vệ cho mô tơ, tụ, máy phát, máy biến áp, hệ thanh cái và cáp động lực
- Dòng đinh mức 100A đến 6300A, có 03 cỡ (size), 3&4 cực
- Có 4 cấp dòng ngắn mạch từ 50kA đến 150kA
- Tiêu chuẩn IEC 60947-2, DIN VDE 0660 chương 101 nhiệt đới hóa theo DIN IEC 68 chương 30-2
- Bộ bảo vệ quá dòng (Overcurrent release - Electronic Trip Unit (ETU)).
Dưới đây là các ACB dùng bộ ETU25B có chức năng như sau:
- Bảo vệ quá tải L (Over load protection)
- Bảo vệ ngắn mạch có trễ S (Short-time delay short- circuit protection)
- Bảo vệ ngắn mạch tức thời I (Instantanneous short-circuit protection)
ACB -03 POLES: Loại cố định 03 cực - fixed mounted version - có đầu cực dạng nằm ngang (horizontal main circuit connection)
|
Dòng đ/m
In
|
Icu (kA)
|
Mã hiệu
Cat. No
|
|
630
|
55
|
3WL1106-2CB32-1AA2
|
|
800
|
55
|
3WL1108-2CB32-1AA2
|
|
1000
|
55
|
3WL1110-2CB32-1AA2
|
|
1250
|
55
|
3WL1112-2CB32-1AA2
|
|
1600
|
55
|
3WL1116-2CB32-1AA2
|
|
630
|
66
|
3WL1116-3CB32-1AA2
|
|
800
|
66
|
3WL1116-3CB32-1AA2
|
|
1000
|
66
|
3WL1116-3CB32-1AA2
|
|
1250
|
66
|
3WL1116-3CB32-1AA2
|
|
1600
|
66
|
3WL1116-3CB32-1AA2
|
|
800
|
66
|
3WL1208-2CB32-1AA2
|
|
1000
|
66
|
3WL1210-2CB32-1AA2
|
|
1250
|
66
|
3WL1212-2CB32-1AA2
|
|
1600
|
66
|
3WL1216-2CB32-1AA2
|
|
2000
|
66
|
3WL1220-2CB32-1AA2
|
|
2500
|
66
|
3WL1225-2CB32-1AA2
|
|
3200
|
66
|
3WL1232-2CB32-1AA2
|
|
800
|
80
|
3WL1208-3CB32-1AA2
|
|
1000
|
80
|
3WL1210-3CB32-1AA2
|
|
1250
|
80
|
3WL1212-3CB32-1AA2
|
|
1600
|
80
|
3WL1216-3CB32-1AA2
|
|
2000
|
80
|
3WL1220-3CB32-1AA2
|
|
2500
|
80
|
3WL1225-3CB32-1AA2
|
|
3200
|
80
|
3WL1232-3CB32-1AA2
|
|
800
|
100
|
3WL1208-4CB32-1AA2
|
|
1000
|
100
|
3WL1210-4CB32-1AA2
|
|
1250
|
100
|
3WL1212-4CB32-1AA2
|
|
1600
|
100
|
3WL1216-4CB32-1AA2
|
|
2000
|
100
|
3WL1220-4CB32-1AA2
|
|
2500
|
100
|
3WL1225-4CB32-1AA2
|
|
3200
|
100
|
3WL1232-4CB32-1AA2
|
|
4000
|
100
|
3WL1340-4CB32-1AA2
|
|
5000
|
100
|
3WL1350-4CB32-1AA2
|
|
6300
|
100
|
3WL1363-4CB31-1AA2
|
Phu kien - Accessories
|
Discription
|
Cat. No
|
|
Motorised
|
3WL9111-0AF04-0AA0
|
|
Shuntrip/closing Coil
|
3WL9111-0AD06-0AA0
|
|
Under Voltage realse
|
3WL9111-0AE05-0AA0
|
|
Interlock
|
3WL9111-0BB21-0AA0
|
|
Bowden Wire (2m)
|
3WL9111-0BB45-0AA0
|
ACB 04 POLES: Loại cố định 04 cực - fixed mounted version - có đầu cực dạng nằm ngang (horizontal main circuit connection)
|
CỠ
Size
|
Dòng đ/m
In
|
Icu (kA)
|
Mã hiệu
Cat. No
|
|
I
|
630
|
55
|
3WL1106-2CB42-1AA2
|
|
800
|
55
|
3WL1108-2CB42-1AA2
|
|
1000
|
55
|
3WL1110-2CB42-1AA2
|
|
1250
|
55
|
3WL1112-2CB42-1AA2
|
|
1600
|
55
|
3WL1116-2CB42-1AA2
|
|
630
|
60
|
3WL1106-3CB42-1AA2
|
|
800
|
60
|
3WL1108-3CB42-1AA2
|
|
1000
|
60
|
3WL1110-3CB42-1AA2
|
|
1250
|
60
|
3WL1112-3CB42-1AA2
|
|
1600
|
60
|
3WL1116-3CB42-1AA2
|
|
II
|
800
|
66
|
3WL1208-2CB42-1AA2
|
|
1000
|
66
|
3WL1210-2CB42-1AA2
|
|
1250
|
66
|
3WL1212-2CB42-1AA2
|
|
1600
|
66
|
3WL1216-2CB42-1AA2
|
|
2000
|
66
|
3WL1220-2CB42-1AA2
|
|
2500
|
66
|
3WL1225-2CB42-1AA2
|
|
3200
|
66
|
3WL1232-2CB42-1AA2
|
|
800
|
80
|
3WL1208-3CB42-1AA2
|
|
1000
|
80
|
3WL1210-3CB42-1AA2
|
|
1250
|
80
|
3WL1212-3CB42-1AA2
|
|
1600
|
80
|
3WL1216-3CB42-1AA2
|
|
2000
|
80
|
3WL1220-3CB42-1AA2
|
|
2500
|
80
|
3WL1225-3CB42-1AA2
|
|
3200
|
80
|
3WL1232-3CB42-1AA2
|
|
800
|
100
|
3WL1208-4CB42-1AA2
|
|
1000
|
100
|
3WL1210-4CB42-1AA2
|
|
1250
|
100
|
3WL1212-4CB42-1AA2
|
|
1600
|
100
|
3WL1216-4CB42-1AA2
|
|
2000
|
100
|
3WL1220-4CB42-1AA2
|
|
2500
|
100
|
3WL1225-4CB42-1AA2
|
|
3200
|
100
|
3WL1232-4CB42-1AA2
|
|
III
|
4000
|
100
|
3WL1340-4CB42-1AA2
|
|
5000
|
100
|
3WL1350-4CB42-1AA2
|
|
6300
|
100
|
3WL1363-4CB41-1AA2
|
Phu kien - Accessories
|
Discription
|
Cat. No
|
|
Motorised
|
3WL9111-0AF04-0AA0
|
|
Shuntrip/closing Coil
|
3WL9111-0AD06-0AA0
|
|
Under Voltage realse
|
3WL9111-0AE05-0AA0
|
|
Interlock
|
3WL9111-0BB21-0AA0
|
|
Bowden Wire (2m)
|
3WL9111-0BB45-0AA0
|
|